level best

level best

He did his level best to finish the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức độ cao nhất, nỗ lực tối đa: "level best" chỉ sự cố gắng hết sức, nỗ lực lớn nhất có thể của một người trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường đi kèm với động từ "do" hoặc "try".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She did her level best to finish the project on time. ( ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • He tried his level best to win the race, but he came second. (Anh ấy đã nỗ lực tối đa để thắng cuộc đua, nhưng chỉ về nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do one's level best": cố gắng hết sức, làm mọi cách có thể.

    • The doctor did his level best to save the patient. (Bác sĩ đã làm hết sức mình để cứu bệnh nhân.)
  • "to try one's level best": nỗ lực tối đa, thử mọi cách.

    • I will try my level best to learn Vietnamese. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để học tiếng Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Level (adj): bằng phẳng, ngang bằng (nhưng không phải "level best").

    • The table is level. (Cái bàn bằng phẳng.)
  • Best (adj, adv): tốt nhất, giỏi nhất.

    • She is the best student in class. ( ấy học sinh giỏi nhất lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Utmost: tối đa, cao nhất.
    • He did his utmost to help. (Anh ấy đã làm hết sức mình để giúp đỡ.)
  • Maximum effort: nỗ lực tối đa.
    • She put in maximum effort to succeed. ( ấy đã đặt nỗ lực tối đa để thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do one's best: cố gắng hết sức (cụm từ phổ biến hơn, nhưng ít nhấn mạnh hơn "level best").
    • Just do your best on the test. (Hãy cố gắng hết sức trong bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Give it one's all: dồn hết sức lực.
    • He gave it his all in the final match. (Anh ấy đã dồn hết sức trong trận chung kết.)
  • Go the extra mile: làm nhiều hơn mong đợi.
    • She always goes the extra mile for her friends. ( ấy luôn làm nhiều hơn mong đợi cho bạn bè.)